Kho từ › communication › motivated

motivated

B1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
có động lực, nhiệt tình
UK /ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/ · US /ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/
I am highly motivated to learn and grow in this role.
→ Tôi rất có động lực để học hỏi và phát triển trong vai trò này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...