Kho từ › communication › flexible

flexible

B1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
linh hoạt, có thể thích nghi
UK /ˈflek.sɪ.bəl/ · US /ˈflek.sɪ.bəl/
I am flexible and can work different shifts if needed.
→ Tôi linh hoạt và có thể làm các ca khác nhau nếu cần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...