Kho từ › communication › communicate

communicate

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
giao tiếp, truyền đạt
UK /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/ · US /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/
It is important to communicate clearly with your team and manager.
→ Điều quan trọng là giao tiếp rõ ràng với nhóm và quản lý của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...