Kho từ › communication › manage

manage

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
quản lý, xử lý
UK /ˈmæn.ɪdʒ/ · US /ˈmæn.ɪdʒ/
I managed a team of five people in my previous job.
→ Tôi đã quản lý một nhóm năm người trong công việc trước của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...