Kho từ › communication › reliable

reliable

B1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
đáng tin cậy
UK /rɪˈlaɪ.ə.bəl/ · US /rɪˈlaɪ.ə.bəl/
Employers want someone who is reliable and always on time.
→ Nhà tuyển dụng muốn tìm người đáng tin cậy và luôn đúng giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...