Kho từ › communication › achievement

achievement

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
thành tích, thành tựu
UK /əˈtʃiːv.mənt/ · US /əˈtʃiːv.mənt/
My biggest achievement was increasing sales by twenty percent in one quarter.
→ Thành tích lớn nhất của tôi là tăng doanh số lên hai mươi phần trăm trong một quý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...