Kho từ › communication › long-term plan

long-term plan

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
kế hoạch dài hạn
UK · US
My long-term plan is to work in international business.
→ Kế hoạch dài hạn của tôi là làm việc trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...