Kho từ › communication › teamwork

teamwork

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
làm việc nhóm, tinh thần đồng đội
UK /ˈtiːm.wɜːrk/ · US /ˈtiːm.wɜːrk/
Good teamwork helped us finish the project on time.
→ Làm việc nhóm tốt đã giúp chúng tôi hoàn thành dự án đúng hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...