Kho từ › communication › cooperate

cooperate

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
hợp tác, phối hợp cùng nhau
UK /koʊˈɒp.ər.eɪt/ · US /koʊˈɒp.ər.eɪt/
We need to cooperate with each other to solve this problem.
→ Chúng ta cần hợp tác với nhau để giải quyết vấn đề này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...