Kho từ › communication › assign

assign

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
phân công, giao việc
UK /əˈsaɪn/ · US /əˈsaɪn/
The team leader will assign tasks to each member today.
→ Trưởng nhóm sẽ phân công nhiệm vụ cho từng thành viên hôm nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...