Kho từ › communication › solution

solution

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
giải pháp, cách giải quyết
UK /səˈluː.ʃən/ · US /səˈluː.ʃən/
We need to find a solution before the meeting tomorrow.
→ Chúng ta cần tìm ra giải pháp trước cuộc họp ngày mai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...