Từ vựng B1

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

solution

/səˈluː.ʃən/ B1

Nghĩa

giải pháp, cách giải quyết noun

Định nghĩa · A way to solve a problem or issue.

“We need to find a solution before the meeting tomorrow.”Chúng ta cần tìm ra giải pháp trước cuộc họp ngày mai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...