Kho từ › communication › progress

progress

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tiến độ, sự tiến bộ
UK /ˈprɒɡ.res/ · US /ˈprɒɡ.res/
We check our progress every Monday to make sure we are on track.
→ Chúng tôi kiểm tra tiến độ mỗi thứ Hai để đảm bảo mọi thứ đúng kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...