Kho từ › communication › role

role

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
vai trò
UK /roʊl/ · US /roʊl/
What is your role in this project?
→ Vai trò của bạn trong dự án này là gì?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...