Kho từ › communication › keep each other updated

keep each other updated

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
thông báo cho nhau về tình hình, cập nhật thông tin cho nhau
UK · US
We use a group chat to keep each other updated on what we are doing.
→ Chúng tôi dùng nhóm chat để cập nhật thông tin cho nhau về những gì đang làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...