Kho từ › communication › email

email

B1 noun/verb 📁 communication COMMUNICATION
thư điện tử; gửi email
UK /ˈiː.meɪl/ · US /ˈiː.meɪl/
I will email you the report this afternoon.
→ Tôi sẽ email báo cáo cho bạn vào chiều nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...