Kho từ › communication › reply

reply

B1 verb/noun 📁 communication COMMUNICATION
trả lời (email/tin nhắn)
UK /rɪˈplaɪ/ · US /rɪˈplaɪ/
I will reply to your email as soon as I get back to the office.
→ Tôi sẽ trả lời email của bạn ngay khi tôi quay lại văn phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...