Kho từ › communication › forward

forward

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
chuyển tiếp email
UK /ˈfɔːr.wɚd/ · US /ˈfɔːr.wɚd/
Can you forward that meeting invitation to the whole team?
→ Bạn có thể chuyển tiếp lời mời họp đó cho cả nhóm không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...