Kho từ › communication › CC

CC

B1 verb/noun 📁 communication COMMUNICATION
gửi cc (copy) cho ai đó trong email
UK /ˌsiːˈsiː/ · US /ˌsiːˈsiː/
Please CC my manager when you send that email to the client.
→ Hãy CC cho quản lý của tôi khi bạn gửi email đó cho khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...