Kho từ › communication › inbox

inbox

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
hộp thư đến
UK /ˈɪn.bɑːks/ · US /ˈɪn.bɑːks/
I check my inbox every morning when I arrive at work.
→ Tôi kiểm tra hộp thư đến mỗi buổi sáng khi đến chỗ làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...