Kho từ › communication › available

available

B1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
rảnh, có thể liên lạc được
UK /əˈveɪ.lə.bəl/ · US /əˈveɪ.lə.bəl/
Are you available for a quick call at three o'clock today?
→ Bạn có rảnh để nghe cuộc gọi nhanh lúc ba giờ chiều hôm nay không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...