Kho từ › communication › call back

call back

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
gọi lại
UK · US
I missed your call — I will call back in ten minutes.
→ Tôi nhỡ cuộc gọi của bạn — tôi sẽ gọi lại sau mười phút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...