Kho từ › communication › put on hold

put on hold

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
cho vào chế độ chờ (khi đang gọi điện)
UK · US
Could you hold for a moment? I need to check that for you.
→ Bạn có thể chờ một chút không? Tôi cần kiểm tra điều đó cho bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...