Kho từ › communication › transfer a call

transfer a call

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
chuyển cuộc gọi
UK · US
Let me transfer your call to the sales department.
→ Để tôi chuyển cuộc gọi của bạn sang bộ phận kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...