Kho từ › communication › conference call

conference call

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cuộc gọi hội nghị (nhiều người cùng lúc)
UK · US
We have a conference call with the team in Hanoi at two o'clock.
→ Chúng tôi có cuộc gọi hội nghị với nhóm ở Hà Nội lúc hai giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...