Kho từ › communication › confirm

confirm

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
xác nhận
UK /kənˈfɜːrm/ · US /kənˈfɜːrm/
Could you please confirm the meeting time by email?
→ Bạn có thể xác nhận thời gian họp qua email không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...