Kho từ › communication › postpone

postpone

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
hoãn lại
UK /poʊstˈpoʊn/ · US /poʊstˈpoʊn/
We need to postpone the call because the manager is sick.
→ Chúng tôi cần hoãn cuộc gọi lại vì quản lý bị ốm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...