Kho từ › communication › cancel

cancel

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
hủy (cuộc gọi/lịch hẹn)
UK /ˈkæn.səl/ · US /ˈkæn.səl/
I am sorry, but I have to cancel our meeting tomorrow.
→ Tôi xin lỗi, nhưng tôi phải hủy cuộc họp của chúng ta ngày mai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...