Kho từ › communication › reschedule

reschedule

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
đổi lịch, sắp xếp lại lịch
UK /ˌriːˈsked.juːl/ · US /ˌriːˈsked.juːl/
Can we reschedule the call to Thursday instead?
→ Chúng ta có thể đổi lịch cuộc gọi sang thứ Năm không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...