Kho từ › communication › leave a message

leave a message

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
để lại tin nhắn
UK · US
He is not available right now. Would you like to leave a message?
→ Anh ấy hiện không có ở đây. Bạn có muốn để lại tin nhắn không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...