Kho từ › communication › out of office

out of office

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
vắng mặt (không có ở văn phòng), thường dùng trong email tự động
UK · US
I got an out-of-office reply saying she will return on Monday.
→ Tôi nhận được email trả lời tự động nói rằng cô ấy sẽ quay lại vào thứ Hai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...