Kho từ › communication › respond

respond

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
phản hồi, trả lời
UK /rɪˈspɑːnd/ · US /rɪˈspɑːnd/
Please respond to the client's email before five o'clock.
→ Hãy phản hồi email của khách hàng trước năm giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...