Từ vựng B1

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

respond

/rɪˈspɑːnd/ B1

Nghĩa

phản hồi, trả lời verb

Định nghĩa · To give a reply to a question or request.

“Please respond to the client's email before five o'clock.”Hãy phản hồi email của khách hàng trước năm giờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...