Kho từ › communication › signature

signature

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
chữ ký (email), thông tin cuối email
UK /ˈsɪɡ.nɪ.tʃɚ/ · US /ˈsɪɡ.nɪ.tʃɚ/
My email signature includes my name, job title, and phone number.
→ Chữ ký email của tôi bao gồm tên, chức vụ và số điện thoại của tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...