Kho từ › communication › get along

get along

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
hòa thuận, hợp nhau
UK · US
My roommate and I get along really well.
→ Tôi và bạn cùng phòng hòa thuận với nhau rất tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...