| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/deɪt/
|
noun |
ngày tháng, date
What is today's date?
Hôm nay là ngày mấy?
|
— |
|
/lʌv/
|
noun / verb |
tình yêu; yêu
I love spending time with my girlfriend.
Tôi yêu thích việc dành thời gian bên bạn gái.
|
— |
|
/ˈbɔɪ.frend/
|
noun |
bạn trai
My boyfriend always makes me laugh.
Bạn trai tôi luôn làm tôi cười.
|
— |
|
/ˈɡɜːl.frend/
|
noun |
bạn gái
I met my girlfriend at university.
Tôi gặp bạn gái của mình ở trường đại học.
|
— |
|
/ˈpɑːrt.nɚ/
|
noun |
người yêu, bạn đời
My partner and I cook dinner together every evening.
Tôi và người yêu cùng nấu bữa tối mỗi tối.
|
— |
|
/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/
|
noun |
mối quan hệ
A good relationship needs honesty and communication.
Một mối quan hệ tốt cần sự trung thực và giao tiếp.
|
— |
|
/krʌʃ/
|
noun |
người mình thầm thích
I have a crush on someone in my class.
Tôi đang thầm thích một người trong lớp.
|
— |
| phrase |
phải lòng, yêu
I think I'm starting to fall in love with him.
Tôi nghĩ mình đang bắt đầu yêu anh ấy.
|
— | |
| phrasal verb |
hỏi ai đó đi chơi / hẹn hò
He finally asked her out after months of talking.
Anh ấy cuối cùng đã hỏi cô ấy đi chơi sau nhiều tháng nói chuyện.
|
— | |
| phrasal verb |
chia tay
They decided to break up after a long argument.
Họ quyết định chia tay sau một cuộc cãi vã kéo dài.
|
— | |
|
/prəˈpoʊz/
|
verb |
cầu hôn
He proposed to her at a beautiful restaurant.
Anh ấy cầu hôn cô ấy tại một nhà hàng đẹp.
|
— |
|
/ˈmær.i/
|
verb |
kết hôn
They plan to marry next spring.
Họ dự định kết hôn vào mùa xuân tới.
|
— |
|
/eks/
|
noun |
người yêu cũ
My ex and I still say hello when we meet.
Tôi và người yêu cũ vẫn chào hỏi nhau khi gặp.
|
— |
|
/ˈsɪŋ.ɡəl/
|
adj |
độc thân
I am single and I live alone.
Tôi độc thân và sống một mình.
|
— |
|
/roʊˈmæn.tɪk/
|
adjective |
lãng mạn
He planned a very romantic dinner for her birthday.
Anh ấy đã lên kế hoạch cho một bữa tối rất lãng mạn vào ngày sinh nhật của cô ấy.
|
— |
|
/mɪs/
|
verb |
nhớ (ai đó)
I miss my family when I am away.
Tôi nhớ gia đình khi đi xa.
|
— |
|
/ˈdʒel.əs/
|
adjective |
ghen tuông, ghen tị
He got jealous when she talked to another guy.
Anh ấy trở nên ghen tuông khi cô ấy nói chuyện với người đàn ông khác.
|
— |
|
/trʌst/
|
verb/noun |
tin tưởng
I trust my best friend completely.
Tôi hoàn toàn tin tưởng người bạn thân nhất của mình.
|
— |
|
/flɜːrt/
|
verb |
tán tỉnh
He likes to flirt, but she doesn't take him seriously.
Anh ấy thích tán tỉnh nhưng cô ấy không nghiêm túc với anh ta.
|
— |
|
/hʌɡ/
|
noun / verb |
cái ôm; ôm
She gave him a big hug when she saw him at the airport.
Cô ấy ôm anh thật chặt khi gặp anh ở sân bay.
|
— |
|
/kɪs/
|
noun / verb |
nụ hôn; hôn
He gave her a gentle kiss on the cheek.
Anh ấy nhẹ nhàng hôn lên má cô ấy.
|
— |
|
/ˈkɒm.plɪ.mənt/
|
noun / verb |
lời khen; khen ngợi
He gave her a nice compliment about her smile.
Anh ấy khen cô ấy một câu thật dễ thương về nụ cười của cô.
|
— |
|
/ˈhɑːrt.broʊ.kən/
|
adjective |
tan vỡ, đau lòng
She was heartbroken when he ended the relationship.
Cô ấy rất đau lòng khi anh ấy kết thúc mối quan hệ.
|
— |
| phrase |
quan tâm đến (ai đó)
True friends care about each other's feelings.
Bạn bè thật sự quan tâm đến cảm xúc của nhau.
|
— | |
| phrase |
mối quan hệ yêu xa
Being in a long-distance relationship is hard but possible.
Yêu xa rất khó nhưng hoàn toàn có thể làm được.
|
— | |
| phrase |
hòa thuận, hợp nhau
My roommate and I get along really well.
Tôi và bạn cùng phòng hòa thuận với nhau rất tốt.
|
— | |
| phrase |
có tình cảm với ai
I think I have feelings for my coworker.
Tôi nghĩ mình có tình cảm với đồng nghiệp của mình.
|
— | |
| phrase |
làm hòa, hòa giải (sau khi cãi nhau)
We argued last week but we made up quickly.
Chúng tôi đã cãi nhau tuần trước nhưng đã làm hòa nhanh thôi.
|
— |
Đang tải...