Kho từ › communication › relationship

relationship

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
mối quan hệ
UK /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ · US /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/
A good relationship needs honesty and communication.
→ Một mối quan hệ tốt cần sự trung thực và giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...