Kho từ › communication › understand

understand

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
hiểu, thông cảm
UK /ˌʌn.dɚˈstænd/ · US /ˌʌn.dɚˈstænd/
She always understands how I feel without me saying much.
→ Cô ấy luôn hiểu tôi cảm thấy thế nào mà không cần tôi nói nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...