| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/bʊk/
|
verb |
đặt lịch / đặt trước
Can I book a time for a haircut tomorrow?
Tôi có thể đặt lịch cắt tóc vào ngày mai không?
|
— |
|
/ˈnɒv.əl/
|
noun |
tiểu thuyết
She is reading a novel about love.
Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết về tình yêu.
|
— |
|
/ˈtʃæp.tər/
|
noun |
chương (trong sách)
I read two chapters before bed last night.
Tối qua tôi đọc hai chương trước khi đi ngủ.
|
— |
|
/trænsˈleɪt/
|
verb |
dịch (ngôn ngữ)
Can you translate this sentence for me?
Bạn có thể dịch câu này cho tôi không?
|
— |
|
/vəˈkæb.jə.ler.i/
|
noun |
từ vựng
Reading every day helps me build my vocabulary.
Đọc sách mỗi ngày giúp tôi xây dựng vốn từ vựng.
|
— |
|
/ˈdɪk.ʃən.er.i/
|
noun |
từ điển
I use a dictionary when I don't know a word.
Tôi dùng từ điển khi không biết một từ.
|
— |
|
/ˈlaɪ.brer.i/
|
noun |
thư viện
I go to the library every Saturday to borrow books.
Tôi đến thư viện mỗi thứ Bảy để mượn sách.
|
— |
|
/ˈbɒr.oʊ/
|
verb |
vay, mượn
I need to borrow money from the bank to pay for my course.
Tôi cần vay tiền ngân hàng để trả học phí.
|
— |
| phrase |
đọc to (đọc thành tiếng)
My teacher asks us to read aloud in class every day.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc to trong lớp mỗi ngày.
|
— | |
|
/ˈɡræm.ər/
|
noun |
ngữ pháp
I don't understand this grammar rule. Can you explain it?
Tôi không hiểu quy tắc ngữ pháp này. Bạn có thể giải thích không?
|
— |
|
/prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/
|
noun |
phát âm
My pronunciation is not very good, so I practice every day.
Phát âm của tôi chưa tốt lắm, vì vậy tôi luyện tập mỗi ngày.
|
— |
| phrase |
tra cứu (từ điển, thông tin)
If you don't know a word, look it up in the dictionary.
Nếu bạn không biết một từ, hãy tra nó trong từ điển.
|
— | |
| phrase |
ngoại ngữ
Learning a foreign language takes time and practice.
Học một ngoại ngữ cần có thời gian và sự luyện tập.
|
— | |
|
/bɪˈɡɪn.ər/
|
noun |
người mới bắt đầu
I am a beginner, so I read very simple books.
Tôi là người mới bắt đầu, vì vậy tôi đọc những cuốn sách rất đơn giản.
|
— |
|
/ˈpræk.tɪs/
|
verb |
luyện tập
You need to practice speaking English every day to get fluent.
Bạn cần luyện tập nói tiếng Anh mỗi ngày để trở nên thành thạo.
|
— |
|
/ˌʌn.dɚˈstænd/
|
verb |
hiểu, thông cảm
She always understands how I feel without me saying much.
Cô ấy luôn hiểu tôi cảm thấy thế nào mà không cần tôi nói nhiều.
|
— |
|
/ˈsʌb.taɪ.tl/
|
noun |
phụ đề
I watch English videos with Vietnamese subtitles to learn new words.
Tôi xem video tiếng Anh với phụ đề tiếng Việt để học từ mới.
|
— |
|
/ˈtekst.bʊk/
|
noun |
sách giáo khoa
The textbook has a lot of useful exercises for grammar practice.
Sách giáo khoa có nhiều bài tập hữu ích để luyện ngữ pháp.
|
— |
|
/ˈsen.təns/
|
noun |
câu (ngữ pháp)
I try to write five new sentences in English every day.
Tôi cố gắng viết năm câu tiếng Anh mới mỗi ngày.
|
— |
| phrase |
ghi chép lại
I always note down new words when I read.
Tôi luôn ghi chép lại các từ mới khi đọc sách.
|
— | |
|
/rɪˈpiːt/
|
verb |
nhắc lại, nói lại
Sorry, can you repeat your name?
Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại tên của bạn không?
|
— |
|
/ˈfluː.ənt/
|
adj |
lưu loát, thành thạo
My goal is to speak fluent English by next year.
Mục tiêu của tôi là nói tiếng Anh lưu loát vào năm tới.
|
— |
|
/ˌmæɡ.əˈziːn/
|
noun |
tạp chí
I read an English magazine to learn about new topics.
Tôi đọc tạp chí tiếng Anh để tìm hiểu về các chủ đề mới.
|
— |
| phrase |
ghi chú
I always take notes during the lecture so I don't forget anything.
Tôi luôn ghi chú trong buổi giảng để không quên gì.
|
— | |
|
/mɪˈsteɪk/
|
noun |
lỗi sai, sai lầm
Don't worry about making mistakes. It is how we learn.
Đừng lo lắng về việc mắc lỗi. Đó là cách chúng ta học.
|
— |
|
/rɪˈvjuː/
|
verb |
xem lại / ôn lại
Let's review what we learned last week before starting something new.
Hãy xem lại những gì chúng ta đã học tuần trước trước khi bắt đầu bài mới.
|
— |
|
/peɪdʒ/
|
noun |
trang (sách)
This book has two hundred pages. I'm on page fifty now.
Quyển sách này có hai trăm trang. Tôi đang ở trang năm mươi.
|
— |
| phrase |
tiến bộ
I feel like I am finally making progress with my English speaking.
Tôi cảm thấy mình đang thực sự tiến bộ trong kỹ năng nói tiếng Anh.
|
— |
Đang tải...