Kho từ › communication › love

love

A2 noun / verb 📁 communication COMMUNICATION
tình yêu; yêu
UK /lʌv/ · US /lʌv/
I love spending time with my girlfriend.
→ Tôi yêu thích việc dành thời gian bên bạn gái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...