Kho từ › communication › boyfriend

boyfriend

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
bạn trai
UK /ˈbɔɪ.frend/ · US /ˈbɔɪ.frend/
My boyfriend always makes me laugh.
→ Bạn trai tôi luôn làm tôi cười.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...