Kho từ › communication › girlfriend

girlfriend

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
bạn gái
UK /ˈɡɜːl.frend/ · US /ˈɡɜːl.frend/
I met my girlfriend at university.
→ Tôi gặp bạn gái của mình ở trường đại học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...