Kho từ › communication › partner

partner

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
người yêu, bạn đời
UK /ˈpɑːrt.nɚ/ · US /ˈpɑːrt.nɚ/
My partner and I cook dinner together every evening.
→ Tôi và người yêu cùng nấu bữa tối mỗi tối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...