Kho từ › communication › crush

crush

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
người mình thầm thích
UK /krʌʃ/ · US /krʌʃ/
I have a crush on someone in my class.
→ Tôi đang thầm thích một người trong lớp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...