Kho từ › communication › fall in love

fall in love

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
phải lòng, yêu
UK · US
I think I'm starting to fall in love with him.
→ Tôi nghĩ mình đang bắt đầu yêu anh ấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...