Kho từ › communication › break up

break up

A2 phrasal verb 📁 communication COMMUNICATION
chia tay
UK · US
They decided to break up after a long argument.
→ Họ quyết định chia tay sau một cuộc cãi vã kéo dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...