Kho từ › communication › romantic

romantic

A2 adjective 📁 communication COMMUNICATION
lãng mạn
UK /roʊˈmæn.tɪk/ · US /roʊˈmæn.tɪk/
He planned a very romantic dinner for her birthday.
→ Anh ấy đã lên kế hoạch cho một bữa tối rất lãng mạn vào ngày sinh nhật của cô ấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...