EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› business › expense
expense
B1
n.
📁 business
TOEIC
Chi phí
UK /ɪkˈspens/
·
US /ɪkˈspens/
The money spent in order to buy or do something.
Travel expense.
→ Chi phí đi lại.
Travel expenses are reimbursed.
→ Chi phí đi lại được hoàn lại.
Cấu tạo
Từ 'expense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expensum'.
Đồng nghĩa
cost
outlay
Collocations
incur expenses
operating expense
expense report
Họ từ
expensive (adj)
expend (v)
expenditure (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'expense' để mô tả chi phí trong bài viết.
Chi phí phát sinh trong kinh doanh hoặc đời sống.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
profit
/ˈprɒfɪt/
Lợi nhuận
loss
/lɒs/
Lỗ/thua lỗ
contract
/ˈkɒntrækt/
Hợp đồng
deal
/diːl/
Giao dịch/thoả thuận
marketing
/ˈmɑːrkɪtɪŋ/
Tiếp thị
advertise
/ˈædvərtaɪz/
Quảng cáo
advertisement
/ədˈvɜːrtɪsmənt/
Quảng cáo
promotion
/prəˈmoʊʃən/
Khuyến mãi/thăng chức
Có trong các bộ
📚
60. Ngân hàng
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...