Kho từ › business › expense

expense

B1 n. 📁 business TOEIC
Chi phí
UK /ɪkˈspens/ · US /ɪkˈspens/
The money spent in order to buy or do something.
Travel expense.
→ Chi phí đi lại.
Travel expenses are reimbursed.→ Chi phí đi lại được hoàn lại.
Cấu tạo
Từ 'expense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expensum'.
Đồng nghĩa
costoutlay
Collocations
incur expensesoperating expenseexpense report
Họ từ
expensive (adj)expend (v)expenditure (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'expense' để mô tả chi phí trong bài viết.
Chi phí phát sinh trong kinh doanh hoặc đời sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...