EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› business › advertisement
advertisement
B1
n.
📁 business
TOEIC
Quảng cáo
UK /ədˈvɜːrtɪsmənt/
·
US /ədˈvɜːrtɪsmənt/
A notice or announcement promoting a product or service.
Place an advertisement.
→ Đăng quảng cáo.
I saw an advertisement for a new phone.
→ Tôi đã thấy một quảng cáo cho một chiếc điện thoại mới.
Cấu tạo
Từ 'advertise' (quảng cáo) + 'ment' (hành động)
Đồng nghĩa
ad
commercial
Collocations
print advertisement
online advertisement
advertisement campaign
Họ từ
advertise (v)
advertiser (n)
🎯
IELTS:
Nên sử dụng ví dụ cụ thể khi nói về quảng cáo.
Quảng cáo có thể ở nhiều hình thức khác nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
profit
/ˈprɒfɪt/
Lợi nhuận
loss
/lɒs/
Lỗ/thua lỗ
expense
/ɪkˈspens/
Chi phí
contract
/ˈkɒntrækt/
Hợp đồng
deal
/diːl/
Giao dịch/thoả thuận
marketing
/ˈmɑːrkɪtɪŋ/
Tiếp thị
advertise
/ˈædvərtaɪz/
Quảng cáo
promotion
/prəˈmoʊʃən/
Khuyến mãi/thăng chức
Có trong các bộ
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...