EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› business › promotion
promotion
B1
n.
📁 business
TOEIC
Khuyến mãi/thăng chức
UK /prəˈmoʊʃən/
·
US /prəˈmoʊʃən/
An effort to increase sales or improve a position.
Sales promotion.
→ Khuyến mãi.
The promotion helped boost sales significantly.
→ Chương trình khuyến mãi đã giúp tăng doanh số đáng kể.
Cấu tạo
Từ 'pro' (trước) + 'motion' (sự chuyển động)
Đồng nghĩa
advancement
boost
Collocations
sales promotion
job promotion
promotion strategy
Họ từ
promote (v)
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ loại khuyến mãi trong bài nói.
Khuyến mãi có thể là giảm giá hoặc quà tặng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
profit
/ˈprɒfɪt/
Lợi nhuận
loss
/lɒs/
Lỗ/thua lỗ
expense
/ɪkˈspens/
Chi phí
contract
/ˈkɒntrækt/
Hợp đồng
deal
/diːl/
Giao dịch/thoả thuận
marketing
/ˈmɑːrkɪtɪŋ/
Tiếp thị
advertise
/ˈædvərtaɪz/
Quảng cáo
advertisement
/ədˈvɜːrtɪsmənt/
Quảng cáo
Có trong các bộ
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...