Kho từ › business › promotion

promotion

B1 n. 📁 business TOEIC
Khuyến mãi/thăng chức
UK /prəˈmoʊʃən/ · US /prəˈmoʊʃən/
An effort to increase sales or improve a position.
Sales promotion.
→ Khuyến mãi.
The promotion helped boost sales significantly.→ Chương trình khuyến mãi đã giúp tăng doanh số đáng kể.
Cấu tạo
Từ 'pro' (trước) + 'motion' (sự chuyển động)
Đồng nghĩa
advancementboost
Collocations
sales promotionjob promotionpromotion strategy
Họ từ
promote (v)
🎯 IELTS: Nên nêu rõ loại khuyến mãi trong bài nói.
Khuyến mãi có thể là giảm giá hoặc quà tặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...