Kho từ › communication › kiss

kiss

A2 noun / verb 📁 communication COMMUNICATION
nụ hôn; hôn
UK /kɪs/ · US /kɪs/
He gave her a gentle kiss on the cheek.
→ Anh ấy nhẹ nhàng hôn lên má cô ấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...