Kho từ › communication › compliment

compliment

A2 noun / verb 📁 communication COMMUNICATION
lời khen; khen ngợi
UK /ˈkɒm.plɪ.mənt/ · US /ˈkɒm.plɪ.mənt/
He gave her a nice compliment about her smile.
→ Anh ấy khen cô ấy một câu thật dễ thương về nụ cười của cô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...